Kaori Dict

満場

まんじょう

manjou

N1

Âm Hán-Việt: MÃN TRƯỜNG

JLPT N1 · Bài 114

Nghĩa

  1. 1.mạn trường; toàn trường; toàn hội
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.whole house; whole audience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was such a nice joke that everybody burst out laughing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満場 (まんじょう) — mạn trường; toàn trường; toàn hội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict