Kaori Dict

満員

まんいん

man'in

N2

Âm Hán-Việt: MÃN VIÊN

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đầy chỗ; hết chỗ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.full house; no vacancy; sold out; standing room only; full (of people); crowded

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bus was filled to capacity.

  • All of the buses are full.

  • The train was packed.

  • The hall was filled to capacity.

  • Every bus is full.

  • All the buses are full.

  • All the buses are full.

  • The elderly home has been full recently.

  • This class is already full.

  • We were crushed into the crowded train.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満員 (まんいん) — đầy chỗ; hết chỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict