Kaori Dict

満ちる

みちる

michiru

N3

JLPT N3 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.đầy, tràn
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to fill; to become full (of); to be filled (with); to brim (with)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to wax (of the moon)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to rise (of the tide); to flow; to come in

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to expire (of a period of time); to mature; to come to an end

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tide is rising fast.

  • Although the phrase "world peace" sounds attractive, the road to world peace is very long and full of troubles.

  • The tide is coming in.

  • He is full of ambition.

  • She abounds in good will.

  • Life is full of adventure.

  • Space is full of mystery.

  • Nature is full of mystery.

  • Tom is full of hope.

  • Life is full of mystery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満ちる (みちる) — đầy, tràn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict