Kaori Dict

満場一致

まんじょういっち

manjouitchi

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃN TRƯỜNG NHẤT TRÍ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.unanimity; unanimous consent; unanimous agreement

    usu. as 〜で

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His foolish proposal was approved unanimously.

  • It was by no means unanimous, but your proposal was selected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満場一致 (まんじょういっち) — unanimity; unanimous consent; unanimous agreement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict