Kaori Dict

Trí

doth · do · send · forward

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#870 / 2.501
Bộ thủ
bộ 133
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
zhi4
Tiếng Hàn

doth · do · send · forward · cause · exert · incur · engage

Từ chứa chữ này · dễ trước

いたすitasu

làm; thực hiện

N4
いっちitchiNHẤT TRÍ

thống nhất

N3
どういたしましてdouitashimashite

không có gì; vui lòng

N2
がっちgatchiHỢP TRÍ

đồng nhất; phù hợp; trùng khớp

N1
おねがいいたしますonegaiitashimasu

làm ơn

thông dụng
がちgachiNHÃ TRÍ

enartistry; good taste; elegance; grace

thông dụng
しょうちshouchiCHIÊU TRÍ

eninvitation; summons; bidding (e.g. to host the Olympics); calling

thông dụng
ちしchishiTRÍ TỬ

enlethal; fatal

thông dụng
ちしりょうchishiryouTRÍ TỬ LƯỢNG

enlethal dose

thông dụng
ちめいしょうchimeishouTRÍ MỆNH THƯƠNG

enfatal wound

thông dụng
ちめいてきchimeitekiTRÍ MỆNH ĐÍCH

enfatal; lethal

thông dụng
まんじょういっちmanjouitchiMÃN TRƯỜNG NHẤT TRÍ

enunanimity; unanimous consent; unanimous agreement

thông dụng
ゆうちyuuchiDỤ TRÍ

enattraction; lure; invitation

thông dụng
らちrachiLẠP TRÍ

entaking captive; carrying away; kidnapping; kidnaping; abduction

thông dụng
かしつちしkashitsuchishiQUÁ THẤT TRÍ TỬ

eninvoluntary manslaughter; accidental homicide; negligent homicide

thông dụng
らちもんだいrachimondaiLẠP TRÍ VẤN ĐỀ

enabduction issue (esp. of those Japanese abducted by North Korea)

thông dụng
よろしくおねがいいたしますyoroshikuonegaiitashimasu

enplease remember me; please help me; please treat me well; I look forward to working with you · please do; please take care of

thông dụng
いっちてんitchitenNHẤT TRÍ ĐIỂM

enpoint of agreement

いんちinchiDẪN TRÍ

enarrest; custody

きょうどういっちkyoudouitchiCỘNG ĐỒNG NHẤT TRÍ

enunanimous cooperation

きょくちkyokuchiCỰC TRÍ

enculmination; acme; height; peak; ultimate; perfection; ideal

げんこういっちgenkouitchiNGÔN HÀNH NHẤT TRÍ

enacting up to one's words; consistency between speech and action

しをいたすshiwoitasu

ento resign

しょうちshouchiTRIỆU TRÍ

encalling together

ぜんかいいっちzenkaiitchiTOÀN HỘI NHẤT TRÍ

enunanimous agreement; unanimity

ちめいchimeiTRÍ MỆNH

enfatal

ふいっちfuitchiBẤT NHẤT TRÍ

endiscrepancy; discord; disagreement; mismatch; dissonance

ふうちちくfuuchichikuPHONG TRÍ ĐỊA KHU

enscenic area (subject to planning restrictions); nature preservation area; area of scenic beauty

じゅんちjunchiTUẦN TRÍ

entaming; gradual habituation; leading to

ちしchishiTRÍ SĨ

enresignation · seventy years of age

ふうちfuuchiPHONG TRÍ

entaste; elegance; scenic beauty

いたしかたitashikata

enway; method; means; resource; course

そうちsouchiTỐNG TRÍ

ensending; forwarding

ひっちhitchiBÚT TRÍ

enstroke of the brush; touch · literary style

きょこくいっちkyokokuitchiCỬ QUỐC NHẤT TRÍ

ennational unity; unity of the whole nation

せいきょういっちseikyouitchiCHÍNH GIÁO NHẤT TRÍ

enunity of church and state

かしつちしざいkashitsuchishizaiQUÁ THẤT TRÍ TỬ TỘI

eninvoluntary manslaughter; accidental homicide

げんぶんいっちgenbun'itchiNGÔN VĂN NHẤT TRÍ

enunification of the written and spoken forms of a language

れいにくいっちreinikuitchiLINH NHỤC NHẤT TRÍ

enunity of body and spirit

さいせいいっちsaiseiitchiTẾ CHÍNH NHẤT TRÍ

enunity of church and state; theocracy

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

致 (Trí) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict