Kaori Dict

致命傷

ちめいしょう

chimeishou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÍ MỆNH THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fatal wound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He suffered a fatal wound.

  • Her wound seems to be mortal.

  • The wound was fatal to him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

致命傷 (ちめいしょう) — fatal wound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict