Kaori Dict

挙国一致

きょこくいっち

kyokokuitchi

Âm Hán-Việt: CỬ QUỐC NHẤT TRÍ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.national unity; unity of the whole nation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挙国一致 (きょこくいっち) — national unity; unity of the whole nation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict