Kaori Dict

言行一致

げんこういっち

genkouitchi

Âm Hán-Việt: NGÔN HÀNH NHẤT TRÍ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.acting up to one's words; consistency between speech and action

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I could never be a true man of my word.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言行一致 (げんこういっち) — acting up to one's words; consistency between speech and action | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict