Kaori Dict

致命

ちめい

chimei

Âm Hán-Việt: TRÍ MỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fatal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.

    The slightest mistake may lead to a fatal disaster.

  • Life is a fatal sexually transmitted disease.

  • Fatal errors arise from carelessness.

  • The last wound proved fatal.

  • He has no ability to reason logically at all.

  • The strong yen was a fatal blow to the company.

  • She had an accident that ended her life as a tennis player.

  • The scandal was fatal to his political future.

  • I was led to the conclusion that we made a fatal mistake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

致命 (ちめい) — fatal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict