Kaori Dict

知名

ちめい

chimei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRI DANH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.well-known

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Noted literary personalities gathered together last evening.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知名 (ちめい) — well-known | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict