Kaori Dict

霊肉一致

れいにくいっち

reinikuitchi

Âm Hán-Việt: LINH NHỤC NHẤT TRÍ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.unity of body and spirit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霊肉一致 (れいにくいっち) — unity of body and spirit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict