Kaori Dict

風致地区

ふうちちく

fuuchichiku

Âm Hán-Việt: PHONG TRÍ ĐỊA KHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scenic area (subject to planning restrictions); nature preservation area; area of scenic beauty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風致地区 (ふうちちく) — scenic area (subject to planning restrictions); nature preservation area; area of scenic beauty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict