Kaori Dict

言文一致

げんぶんいっち

genbun'itchi

Âm Hán-Việt: NGÔN VĂN NHẤT TRÍ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.unification of the written and spoken forms of a language

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言文一致 (げんぶんいっち) — unification of the written and spoken forms of a language | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict