Kaori Dict

筆致

ひっち

hitchi

Âm Hán-Việt: BÚT TRÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stroke of the brush; touch

  2. danh từ

    2.literary style

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She painted a vivid picture of the event.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆致 (ひっち) — stroke of the brush; touch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict