Kaori Dict

肥満

ひまん

himan

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÌ MÃN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.corpulence; fatness; obesity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What with having no exercise and being overweight, he had a heart attack.

  • He is overweight.

  • I suffer from obesity.

  • He was well built, if not fat as such.

  • She wants to lose weight because she is overweight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肥満 (ひまん) — corpulence; fatness; obesity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict