Kaori Dict

向く

むく

muku

N3

JLPT N3 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.đối mặt; hướng; nhìn; phù hợp
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từtự động từ

    1.to turn toward; to look (up, down, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từtự động từ

    2.to face (e.g. east) (of a building, window, etc.); to look out on; to front (on)

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từtự động từ

    3.to point (of an arrow, compass needle, etc.)

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to be suited to; to be fit for

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    5.to go towards; to turn to (of one's interests, feelings, etc.); to be inclined (to do)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở kia có một nhà thờ.

    We can see a church over there.

  • Tôi không hợp với việc làm chân tay.

    I'm not fit for physical labor.

  • Tôi không cho rằng anh ấy phù hợp với công việc đó.

    I don't think he is fit for the job.

  • Cũng có giáo viên vừa dạy vừa gọt vỏ khoai tây.

    Some teachers peel potatoes while teaching.

  • He's not cut out for teaching.

  • We let our legs do the leading.

  • Turn toward me, please.

  • I often feel like just going over there.

  • This material is not suitable for a dress.

  • He is unfit to be a teacher.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向く (むく) — đối mặt; hướng; nhìn; phù hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict