Kaori Dict

みょう

myou

N3

Âm Hán-Việt: DIỆU

JLPT N3 · Bài 50

Nghĩa

enstrange, unusualNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.strange; weird; odd; curious

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.wonder; mystery; miracle; excellence

  3. danh từtính từ đuôi な

    3.cleverness; adroitness; knack; skill

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.

    Queer rumors are in the air.

  • Con người là một loài động vật kỳ lạ.

    Humans are strange animals.

  • He is skillful in teaching pupils.

  • He offered no specific explanation for his strange behavior.

  • It's weird.

  • I heard a strange sound.

  • The man's odd movements are suspicious.

  • I wake up to the sound of music.

  • A strange thing happened.

  • He looked at me with a strange expression.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妙 (みょう) — strange, unusual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict