Kaori Dict

無視

むし

mushi

N3

Âm Hán-Việt: VÔ THỊ

JLPT N3 · Bài 50

Nghĩa

endisregard, ignoreNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.disregarding; ignoring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn bơ tôi à?

    Are you ignoring me?

  • Anh ấy phớt lờ lời khuyên của cô ấy.

    He ignored her advice.

  • Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.

    Ignore it. It's only a rumor.

  • Tôi đã học được rằng ta không nên phớt lờ cơn đau của chính mình.

    I learned not to ignore my pain.

  • Mày gan lắm. Dám bơ tao à.

    You must have some nerve to ignore me.

  • He took no notice of my advice.

  • Ignore it.

  • I ignored it.

  • Don't pass me over.

  • I felt left out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無視 (むし) — disregard, ignore | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict