Kaori Dict

診る

みる

miru

N3

JLPT N3 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.đánh giá; khám bệnh; xem xét
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to examine (medically); to have a look at; to check (a patient's pulse)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You ought to see a dentist.

  • Did you see a doctor?

  • You'd better consult your doctor.

  • Tom saw a doctor.

  • I'd like to see the doctor.

  • I'd like to see a doctor.

  • You ought to see a doctor.

  • Did you go to see a doctor?

  • You'd better see a doctor.

  • Go and see the doctor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

診る (みる) — đánh giá; khám bệnh; xem xét | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict