Kaori Dict

ミル

miru

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mill; grinder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We roast just enough beans for the amount we're going to drink, and grind them in the coffee mill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ミル — mill; grinder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict