Kaori Dict

看る

みる

miru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.mì; chăm sóc
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to look after (often medically); to take care of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You should take care of your sick mother.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看る (みる) — mì; chăm sóc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict