Kaori Dict

ミル

miru

Âm Hán-Việt: HẠN

Nghĩa

  1. danh từlịch sửthường viết bằng kana

    1.mil-réis (former monetary unit of Brazil)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釬 (ミル) — mil-réis (former monetary unit of Brazil) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict