Kaori Dict

みやこ

miyako

N3

Âm Hán-Việt: ĐÔ

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.thủ đô
  1. danh từ

    1.capital (esp. Kyoto, Japan's former capital); seat of government

  2. danh từ

    2.capital (of music, fashion, etc.); city (e.g. of light)

  3. danh từ

    3.location of the Imperial Palace

Câu ví dụ · Tatoeba

  • London is no longer a city of fog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

都 (みやこ) — thủ đô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict