Kaori Dict

me

N3

Âm Hán-Việt: NHA

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.mầm non
  1. danh từ

    1.sprout; shoot; bud

  2. danh từ

    2.germinal disk (in an egg)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The trees are beginning to bud.

  • The buds are just showing.

  • The trees are shooting out buds.

  • The trees are in bud.

  • The tree is in bud.

  • Today the new leaf sent out a bud.

  • Trees put forth young shoots all at once.

  • Trees put forth new leaves and buds in spring.

  • The tulips have begun to come up.

  • The tulips budded finally.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芽 (め) — mầm non | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict