Kaori Dict

命じる

めいじる

meijiru

N3

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

ento order, to command, to appointNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to order; to command

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to appoint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.

    The police ordered the suspect to drop his gun.

  • The captain commanded silence.

  • I order you to turn right.

  • The chairperson ordered silence.

  • He told me not to smoke.

  • He was ordered home.

  • The soldiers were ordered to make an attack.

  • It was ordered that the classroom be put in order.

  • Do as I told you to do.

  • He bade me stay behind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命じる (めいじる) — to order, to command, to appoint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict