Kaori Dict

無料

むりょう

muryou

N3

Âm Hán-Việt: VÔ LIỆU

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

enfree, no chargeNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.free (of charge); gratuitous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái này miễn phí không?

    Is it free?

  • "Đồ uống có miễn phí không?" "Khuyến mãi này chỉ áp dụng cho phụ nữ, thưa quý khách."

    "Are the drinks free?" "Only for ladies."

  • This pamphlet is free of charge.

  • It's free of charge.

  • Free Admission.

  • This is for free.

  • Admission is free.

  • It's free of charge.

  • I assumed it was free.

  • Admission is free for preschool children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無料 (むりょう) — free, no charge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict