無聊
ぶりょう
buryou
Âm Hán-Việt: VÔ LIÊU
Cách đọc khác: むりょう
意味Nghĩa
- danh từtính từ đuôi な
1.boredom; ennui; tedium
- danh từtính từ đuôi な
2.discontent; unease
ぶりょう
buryou
Âm Hán-Việt: VÔ LIÊU
Cách đọc khác: むりょう
1.boredom; ennui; tedium
2.discontent; unease