聊
Liêu
slightly
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いささか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 128
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- liao2
- Tiếng Hàn
- 료
slightly
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ena little; a bit; somewhat; slightly; rather
thông dụng
enboredom; ennui; tedium · discontent; unease
enboredom; ennui; tedium; wearisomeness
ennever; by no means; not in the least; in no way
enStrange stories from a Chinese studio (by Pu Songling)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).