Kaori Dict

聊斎志異

りょうさいしい

ryousaishii

Âm Hán-Việt: LIÊU TRAI CHÍ DỊ

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Strange stories from a Chinese studio (by Pu Songling)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聊斎志異 (りょうさいしい) — Strange stories from a Chinese studio (by Pu Songling) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict