Kaori Dict

迷惑

めいわく

meiwaku

N3

Âm Hán-Việt: MÊ HOẶC

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

entrouble, bother, annoyanceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.trouble; bother; annoyance; nuisance; inconvenience

  2. danh từ + するtự động từ

    2.to be troubled (by); to be bothered (by); to be inconvenienced (by)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi xin lỗi vì lúc nào cũng làm phiền bạn.

    I'm sorry to always be bothering you.

  • Never make a nuisance of yourself.

  • Sorry to trouble you.

  • That person is extremely annoying, aren't they.

  • The telephone can be a nuisance.

  • Don't bother Tom.

  • Let me know if I'm bothering you.

  • I don't want to be a burden.

  • I gave him much trouble.

  • I'm sorry to trouble you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷惑 (めいわく) — trouble, bother, annoyance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict