Kaori Dict

無駄

むだ

muda

N3

Âm Hán-Việt: VÔ ĐÀ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

enfutility, uselessnessNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.futility; waste; uselessness; pointlessness; idleness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dục tốc bất đạt.

    Haste makes waste.

  • Có bào chữa thì cũng vô dụng thôi.

    There is no use trying to excuse yourself.

  • Đừng lãng phí thời gian.

    Don't waste your time.

  • Khi một người đã không muốn học thì dạy họ cũng vô ích.

    One who is not willing to learn is not worth teaching.

  • Khi tôi hỏi mọi người điều gì khiến họ cảm thấy tiếc nuối khi còn đi học thì phần đông đều trả lời rằng họ đã lãng phí quá nhiều thời gian.

    When I ask people what they regret most about high school, they nearly all say the same thing: that they wasted so much time.

  • It's no use regretting it now.

  • It's futile.

  • It's no use.

  • It is not good wishing.

  • It's no use holding me back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無駄 (むだ) — futility, uselessness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict