Kaori Dict

名刺

めいし

meishi

N3

Âm Hán-Việt: DANH THÍCH

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.danh thiếp
  1. danh từ

    1.business card

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".

    "Here is my business card. Please call me anytime with more information," said the reporter.

  • Do you have a business card?

  • He presented his card.

  • Here's my card.

  • Do you have a business card?

  • Do you have a business card?

  • Here's my business card.

  • Tom exchanged greetings by giving his business card.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名刺 (めいし) — danh thiếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict