Kaori Dict

名詩

めいし

meishi

Âm Hán-Việt: DANH THI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.excellent poem; fine poetry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • During these years he wrote immortal poems.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名詩 (めいし) — excellent poem; fine poetry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict