Kaori Dict

結ぶ

むすぶ

musubu

N3

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.kết nối; liên kết; kết thúc; kết hợp
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    1.to tie; to bind; to link

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    2.to bear (fruit)

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    3.to close (e.g. deal); to confirm; to conclude

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    4.to connect (two distant places)

  5. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    5.to close tightly; to purse (e.g. lips)

  6. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    6.to unite (with); to ally; to join hands

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đã bắt tay với đảng Tự do.

    They aligned themselves with the Liberals.

  • It bears fruit, but it seems it may even set root from cuttings?

  • They are planning to connect the cities with a railroad.

  • Tie your shoelaces.

  • She pressed her lips firmly together.

  • Your study will bear fruit.

  • The two factions gang up with each other.

  • She bound her hair with a ribbon.

  • His effort will bear fruit.

  • His research bore fruit in the end.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結ぶ (むすぶ) — kết nối; liên kết; kết thúc; kết hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict