Kaori Dict

めん

men

N3

Âm Hán-Việt: DIỆN

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.mặt; mặt nạ; mặt phẳng
  1. danh từ

    1.face

  2. danh từ

    2.mask; face guard

  3. danh từmartial arts

    3.striking the head (in kendo)

  4. danh từ

    4.surface (esp. a geometrical surface)

  5. danh từ

    5.page

  6. danh từhậu tố

    6.aspect; facet; side

  7. danh từhậu tố

    7.chamfer

  8. lượng từ

    8.counter for broad, flat objects, levels or stages, e.g. in a video game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.

    Misfortunes never come singly.

  • Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.

    The weather was so cold that the lake froze over.

  • Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.

    The weather was so cold that the lake froze over.

  • Two men met face to face.

  • A gentle wind made ripples on the surface of the pond.

  • The man wore a mask of a tiger.

  • In a way, life is a cruel thing. It holds major problems in store for each one of us.

  • Like water off a duck's back.

  • They confronted each other.

  • Black clouds spread over the sky.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面 (めん) — mặt; mặt nạ; mặt phẳng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict