Kaori Dict

綿

めん

men

N3

Âm Hán-Việt: MIÊN

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

encottonNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.cotton

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This cotton shirt washes well.

  • What a hassle!

  • Cotton absorbs water.

  • Cotton sucks up water.

  • It's made of fine cotton.

  • Look! Candy floss is being sold.

  • These cotton socks bear washing well.

  • That's a bit of a hassle.

  • A soft answer is a specific cure of anger.

  • The factory produces cotton goods.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綿 (めん) — cotton | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict