Kaori Dict

めす

mesu

N1

Âm Hán-Việt: THƯ

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 119

Nghĩa

  1. 1.cái mái (động vật); cái mái (cây)
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.female (animal, plant)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A female kangaroo carries its young in the pouch.

  • Is that dog male or female?

  • I have a female cat.

  • I keep a female cat.

  • Koko is a female gorilla.

  • He is as grave as a judge.

  • It's four against you. You'll be beaten up.

  • You cannot make a silk purse out of a sow's ear.

  • The hen has been brooding its eggs for a week.

  • He had the room to himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雌 (めす) — cái mái (động vật); cái mái (cây) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict