見す
めす
mesu
Cách viết khác: 看す · Cách đọc khác: みす
意味Nghĩa
- Yodan verb with 'su' ending (archaic)tha động từkính ngữ (尊敬語)cổ
1.to see; to look; to watch
- Yodan verb with 'su' ending (archaic)tha động từkính ngữ (尊敬語)cổ
2.to rule; to govern
めす
mesu
Cách viết khác: 看す · Cách đọc khác: みす
1.to see; to look; to watch
2.to rule; to govern