Kaori Dict

めん

men

Âm Hán-Việt: MIỄN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.dismissal; discharge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • And forgive us our debts, as we forgive our debtors.

  • "By the way, you said you went to get your driver's license, right? Did you pass?" "Yeah, I did. I failed the learner’s permit test three times, but I somehow managed to get my license."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免 (めん) — dismissal; discharge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict