Kaori Dict

めし

meshi

N3

Âm Hán-Việt: PHẠN

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.cơm; bữa ăn; sinh kế
  1. danh từnam giới hay dùng

    1.cooked rice

  2. danh từnam giới hay dùng

    2.meal; food

  3. danh từnam giới hay dùng

    3.one's living; livelihood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi vừa về ăn cơm.

    I've just gotten home and had dinner.

  • Anyhow, lunch ... is where I wanted to go but I decided to go to the toilet first.

  • I love Italian food.

  • I'll stand you a dinner.

  • Let's have lunch!

  • Quick at meal, quick at work.

  • I went without food for a week.

  • I went to bed after eating.

  • Brown rice is tedious. Serve white rice!

  • Break for bath & food, back in about 40 minutes!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飯 (めし) — cơm; bữa ăn; sinh kế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict