Kaori Dict

明確

めいかく

meikaku

N3

Âm Hán-Việt: MINH XÁC

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

enclear, definiteNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi な

    1.clear; precise; definite; distinct

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you clearly define this word?

  • Give me a definite answer.

  • Clarity comes first.

  • Write clearly, please.

  • It's so obvious we don't need proof.

  • I want to be clear about that.

  • This isn't very clear.

  • Explain the fact as clearly as possible.

  • Their scope and shape is unclear.

  • Will you please make a specific statement?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明確 (めいかく) — clear, definite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict