Kaori Dict

むね

mune

N3

Âm Hán-Việt: HUNG

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.hùng; ngực
  1. danh từ

    1.chest; breast

    むな is usually used in compounds

  2. danh từ

    2.breasts; bosom; bust

  3. danh từ

    3.heart

  4. danh từ

    4.lungs

  5. danh từ

    5.stomach

  6. danh từ

    6.heart; mind; feelings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

    The scenery of the Alps left a lasting impression on me.

  • Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.

    Memories of the good old days came flooding back one after another.

  • The exile yearned for his home.

  • Can I touch your chest?

  • I feel like vomiting.

  • I have a sharp pain in my chest.

  • I have butterflies in my stomach.

  • He put his hand on his heart.

  • The heart is located in the chest.

  • I have a sharp pain in my chest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸 (むね) — hùng; ngực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict