蒸す
むす
musu
N3
意味Nghĩa
- 1.hấp; ẩm ướt; hấp; ẩm ướt
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to steam (food, towel, etc.)
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
2.to be hot and humid; to be sultry
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- バナナ蒸しパンを食べます。
I eat steamed banana bread.
- さつま芋蒸しパンを食べます。
I eat steamed Satsuma potato bread.