Kaori Dict

蒸す

むす

musu

N3

JLPT N3 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.hấp; ẩm ướt; hấp; ẩm ướt
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to steam (food, towel, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    2.to be hot and humid; to be sultry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I eat steamed banana bread.

  • I eat steamed Satsuma potato bread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸す (むす) — hấp; ẩm ướt; hấp; ẩm ướt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict