Kaori Dict

燃える

もえる

moeru

N3

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.bốc cháy
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to burn; to get fired up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fire is burning furiously.

  • Wood burns.

  • Fire burns.

  • Burn with desire.

  • Wood burns.

  • Wood burns easily.

  • Paper burns easily.

  • The house is on fire.

  • The house is burning!

  • The coal is burning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燃える (もえる) — bốc cháy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict