Kaori Dict

萌える

もえる

moeru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to burst into bud; to sprout

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từkhẩu ngữ

    2.to have a crush (esp. on a fictional character, idol, etc.); to be infatuated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I find myself being enthralled by her reaction each time I replay it.

  • Tom is into moe characters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萌える (もえる) — to burst into bud; to sprout | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict