Kaori Dict

メンバー

menbaa

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.thành viên
  1. danh từ

    1.member; participant; attendee; lineup (sport)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy và tôi đều là thành viên của câu lạc bộ đó.

    Both he and I are members of that club.

  • Anh ấy cũng là một thành viên câu lạc bộ giống tôi.

    Both he and I were members of that club.

  • Mike không phải là thành viên của đội bóng chuyền.

    Mike is not a member of the volleyball team.

  • Count me out if you go bowling.

  • Is Tom a member?

  • All the members were present.

  • My brother is a member of the rescue squad.

  • There are 50 members in the club.

  • I am a member of the baseball team.

  • I believe in my teammates.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

メンバー — thành viên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict