Kaori Dict

免許

めんきょ

menkyo

N3

Âm Hán-Việt: MIỄN HỨA

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

enlicense, permit, certificateNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.license; licence; permission; permit; certificate

  2. danh từviết tắt

    2.driver's license

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có bằng lái xe không?

    Do you have a driver's license?

  • Bạn không có bằng lái xe à?

    Don't you have a driver's license?

  • Việc anh ấy thi đậu bằng lái xe làm mọi người rất ngạc nhiên

    He amazed everyone by passing his driving test.

  • Trong gia đình tôi chỉ có Tom không có bằng lái xe thôi đấy.

    Tom is the only one in our family who doesn't have a driver's license.

  • I got a driver's license at last.

  • I have a driver's license.

  • Do you have your driver's license?

  • I'm going to go and get my driver's license.

  • I have not been able to obtain my license yet.

  • Could I see your driver's license?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免許 (めんきょ) — license, permit, certificate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict