Kaori Dict

持ち上げる

もちあげる

mochiageru

N3

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.đỡ lên; nâng; khen ngợi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to elevate; to raise; to lift up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to flatter; to extol; to praise to the sky

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This stone is too heavy to lift.

  • He upped one end of the plank.

  • He couldn't lift.

  • The snake reared its head.

  • I'm not able to lift this stone.

  • Help me lift the package.

  • I felt myself lifted up.

  • I cannot lift this box.

  • It's too heavy for me to lift.

  • It's too heavy for me to lift.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち上げる (もちあげる) — đỡ lên; nâng; khen ngợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict