殴り倒す
なぐりたおす
naguritaosu
Cách viết khác: なぐり倒す・殴りたおす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi す
1.to knock down; to knock out
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 他人をなぐり倒す権利がないのと同様に、無礼な言葉を浴びせる権利もない。
We have no more right to say a rude thing to another than to knock him down.
なぐりたおす
naguritaosu
Cách viết khác: なぐり倒す・殴りたおす
1.to knock down; to knock out
We have no more right to say a rude thing to another than to knock him down.