Kaori Dict

殴り倒す

なぐりたおす

naguritaosu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi す

    1.to knock down; to knock out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have no more right to say a rude thing to another than to knock him down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殴り倒す (なぐりたおす) — to knock down; to knock out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict