殴
Ẩu · Ấu · Khu
assault · hit · beat · thrash
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- オウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- なぐ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1622 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 79
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- ou1
- Tiếng Hàn
- 구
assault · hit · beat · thrash
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đánh; đánh trúng
tấn công; xâm nhập; tấn công bất ngờ
đánh; đâm; đánh mạnh
enfist fight
ento exchange blows; to hit each other; to punch each other; to fight
ento strike dead; to beat to death
ento knock down; to knock out
ento hit hard; to strike hard
enbeating to death; striking dead
ento scribble (down); to write quickly; to dash off
ento hit hard; to punch hard; to give a hard blow; to wallop; to sock
enstriking on the side; side blow · slanting (rain, snow, etc.); driving
enscribble; scrawl
ento knock (a person) off his feet; to hit (something) hard; to send (someone) flying
ento hit with a club
ento raid; to storm; to launch an attack (on); to mount an assault (on)
enpunching and kicking
ento throw a punch at; to swing at; to strike out at; to raise a hand against
enhitting endlessly; beating up comprehensively
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).